Từ: prithee
Thêm vào: 07/11/2008
Đã nghe: 166 lần
trong:
a.word.a.day
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của osricke
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prithee trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: pride goes before a fall
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈprɪði
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
