Cách phát âm professions

professions phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm professions trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của professions

    • the body of people in a learned occupation
    • an occupation requiring special education (especially in the liberal arts or sciences)
    • an open avowal (true or false) of some belief or opinion
professions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pʁɔ.fɛ.sjɔ̃

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm professions trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: ThursdaycarbathFloridaEdinburgh