Phát âm psy: Cách phát âm psy trong Tiếng Séc, Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Hàn

Từ: psy

Thêm vào: 17/05/2010 Đã nghe: 7.5K lần
trong: abréviation, argot, k-pop, gangnam style, south korea

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

psy phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

psy phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

psy phát âm trong Tiếng Hàn [ko] Trở lại Tiếng Hàn

  • Từ ngẫu nhiên: Sára

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

psy = Chó

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm psy:

thư điện tử