Phát âm puser: Cách phát âm puser trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Indonesia, Tiếng Na Uy

Từ: puser

Thêm vào: 04/01/2010 Đã nghe: 43 lần
trong: puser, pôr, verbos, conjugações, futuro do subjuntivo, futuro, subjuntivo

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

puser phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

puser phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

  • Từ ngẫu nhiên: heis

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

puser = đặt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm puser:

thư điện tử