Từ: puser
Thêm vào: 04/01/2010
Đã nghe: 14 lần
trong:
puser,
pôr,
verbos,
conjugações,
futuro do subjuntivo,
futuro,
subjuntivo
Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của Fudistic
(Nam từ Brasil)
Phát âm của hugofr
(Nam từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puser trong Tiếng Bồ Đào Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
puser phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia
Phát âm của adid
(Nam từ Indonesia)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puser trong Tiếng Indonesia
- Từ ngẫu nhiên: fásitron
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
