Phát âm push back (verb): Cách phát âm push back (verb) trong Tiếng Anh

Từ: push back (verb)

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 177 lần
trong: Oppose

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: luck

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

push back (verb) = đẩy lùi (động từ)

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm push back (verb):

thư điện tử