Phát âm pushback (noun): Cách phát âm pushback (noun) trong Tiếng Anh

Từ: pushback (noun)

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 46 lần
trong: opposition

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pushback (noun) = pushback (danh từ)

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pushback (noun):

thư điện tử