Cách phát âm pushes

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pushes

    • the act of applying force in order to move something away
    • the force used in pushing
    • enterprising or ambitious drive

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel