Phát âm puta: Cách phát âm puta trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Catalonia, Tiếng Na Uy

Từ: puta

Thêm vào: 26/03/2008 Đã nghe: 14K lần
trong: ocupación, verb (sv)

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

puta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

puta phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

puta phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

'pu.ta

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

puta = chó cái

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm puta:

thư điện tử