Phát âm pyramidal: Cách phát âm pyramidal trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Thụy Điển

Từ: pyramidal

Thêm vào: 30/10/2008 Đã nghe: 1.6K lần
trong: muscles, human body, adjectif

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pyramidal phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

pyramidal phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

pyramidal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

  • Từ ngẫu nhiên: hen

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈpɪrəmɪd

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

pyramidal = kim tự tháp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm pyramidal:

thư điện tử