Phát âm quakes: Cách phát âm quakes trong Tiếng Anh

Từ: quakes

Thêm vào: 20/09/2010 Đã nghe: 126 lần
trong: noun plural, verb present tense

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: learn

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

kweɪks

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

quakes = trận động đất

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm quakes:

thư điện tử