Cách phát âm quakes

quakes phát âm trong Tiếng Anh [en]
kweɪks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quakes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của quakes

    • shaking and vibration at the surface of the earth resulting from underground movement along a fault plane of from volcanic activity
    • shake with fast, tremulous movements
    • shake with seismic vibrations

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementEnglandFranceforever