Phát âm quantity surveyor: Cách phát âm quantity surveyor trong Tiếng Anh

Từ: quantity surveyor

Thêm vào: 26/03/2012 Đã nghe: 1.2K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

quantity surveyor = số lượng thanh tra

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm quantity surveyor:

thư điện tử