Phát âm quasi stationnaire: Cách phát âm quasi stationnaire trong Tiếng Pháp

Từ: quasi stationnaire

Thêm vào: 13/01/2010 Đã nghe: 81 lần
trong: science, physics

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

quasi stationnaire = quasi-văn phòng phẩm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm quasi stationnaire:

thư điện tử