Phát âm Querriegelschlösser: Cách phát âm Querriegelschlösser trong Tiếng Đức

Từ: Querriegelschlösser

Thêm vào: 21/06/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: irregular plural

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: früh

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Querriegelschlösser = Ổ khóa cross-bu-lông

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Querriegelschlösser:

thư điện tử