Phát âm quipped: Cách phát âm quipped trong Tiếng Anh

Từ: quipped

Thêm vào: 11/10/2012 Đã nghe: 36 lần
trong: Thêm thể loại cho quipped

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

quipped = châm biếm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm quipped:

thư điện tử