Phát âm quiralitat: Cách phát âm quiralitat trong Tiếng Catalonia

Từ: quiralitat

Thêm vào: 27/11/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: noun, chemistry

Phát âm bằng Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: sopar

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

quiralitat = đối xứng bàn tay

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm quiralitat:

thư điện tử