Phát âm récompense: Cách phát âm récompense trong Tiếng Pháp

Từ: récompense

Thêm vào: 30/10/2012 Đã nghe: 157 lần
trong: Thêm thể loại cho récompense

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁe.kɔ̃.pɑ̃s

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

récompense = thưởng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm récompense:

thư điện tử