Phát âm récupérée: Cách phát âm récupérée trong Tiếng Pháp

Từ: récupérée

Thêm vào: 18/08/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho récupérée

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

récupérée = phục hồi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm récupérée:

thư điện tử