Phát âm réessayer: Cách phát âm réessayer trong Tiếng Pháp

Từ: réessayer

Thêm vào: 20/05/2012 Đã nghe: 41 lần
trong: Thêm thể loại cho réessayer

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁe.ɛ.sɛ.je

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

réessayer = Một lần nữa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm réessayer:

thư điện tử