Phát âm részvény: Cách phát âm részvény trong Tiếng Hungary

Từ: részvény

Thêm vào: 02/05/2011 Đã nghe: 16 lần
trong: noun, főnév

Phát âm bằng Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

részvény = chia sẻ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm részvény:

thư điện tử