Phát âm rétroprojecteur: Cách phát âm rétroprojecteur trong Tiếng Pháp

Từ: rétroprojecteur

Thêm vào: 17/03/2010 Đã nghe: 53 lần
trong: School, AV equipment

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Aimer

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rétroprojecteur = máy chiếu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rétroprojecteur:

thư điện tử