Phát âm réveille-matin: Cách phát âm réveille-matin trong Tiếng Pháp

Từ: réveille-matin

Thêm vào: 06/09/2012 Đã nghe: 726 lần
trong: Thêm thể loại cho réveille-matin

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: crabe

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

réveille-matin = đồng hồ báo thức

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm réveille-matin:

thư điện tử