Từ: Röntgenstrahlen

Thêm vào: 07/06/2011 Đã nghe: 16 lần

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Röntgenstrahlen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Akademiezeit