Phát âm rabbit: Cách phát âm rabbit trong Tiếng Anh

Từ: rabbit

Thêm vào: 24/01/2009 Đã nghe: 30K lần
trong: animals, noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Patty

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈræbɪt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rabbit = thỏ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rabbit:

thư điện tử