Cách phát âm rabbit

trong:
rabbit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈræbɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rabbit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • rabbit ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của rabbit

    • any of various burrowing animals of the family Leporidae having long ears and short tails; some domesticated and raised for pets or food
    • the fur of a rabbit
    • flesh of any of various rabbits or hares (wild or domesticated) eaten as food

Từ ngẫu nhiên: TuesdaygirlprettyEnglishCaribbean