Phát âm radeau de sauvetage: Cách phát âm radeau de sauvetage trong Tiếng Pháp

Từ: radeau de sauvetage

Thêm vào: 27/02/2010 Đã nghe: 55 lần
trong: Navigation, health, survival, ship wreck

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

radeau de sauvetage = cuộc sống bè

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm radeau de sauvetage:

thư điện tử