Phát âm Radiergummi: Cách phát âm Radiergummi trong Tiếng Đức

Từ: Radiergummi

Thêm vào: 22/12/2008 Đã nghe: 2.2K lần
trong: Schulsachen

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: reden

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʀaˈdiːɐ̯ˌɡʊmi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Radiergummi = Cục tẩy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Radiergummi:

thư điện tử