Phát âm rappresentazione: Cách phát âm rappresentazione trong Tiếng Ý

Từ: rappresentazione

Thêm vào: 14/06/2010 Đã nghe: 59 lần
trong: rappresentazione, sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

rapprezenta'tsjone

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

rappresentazione = đại diện

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rappresentazione:

thư điện tử