Cách phát âm ratite

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ratite

    • flightless birds having flat breastbones lacking a keel for attachment of flight muscles: ostriches; cassowaries; emus; moas; rheas; kiwis; elephant birds

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant