Phát âm rattraperai: Cách phát âm rattraperai trong Tiếng Pháp

Từ: rattraperai

Thêm vào: 01/12/2008 Đã nghe: 102 lần
trong: Thêm thể loại cho rattraperai

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁa.tʁa.pə.ʁe

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rattraperai = bắt kịp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rattraperai:

thư điện tử