Phát âm ravivage: Cách phát âm ravivage trong Tiếng Pháp

Từ: ravivage

Thêm vào: 26/02/2010 Đã nghe: 1 lần
trong: prehistory, stone tools

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: vin

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁa.vi.vaʒ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ravivage = sáng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ravivage:

thư điện tử