Phát âm rayonnante: Cách phát âm rayonnante trong Tiếng Pháp

Từ: rayonnante

Thêm vào: 05/04/2013 Đã nghe: 15 lần
trong: Thêm thể loại cho rayonnante

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rayonnante = rạng rỡ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rayonnante:

thư điện tử