Phát âm reële: Cách phát âm reële trong Tiếng Flemish

Từ: reële

Thêm vào: 13/11/2012 Đã nghe: 74 lần
trong: doorgroeimogelijkheden

Phát âm bằng Tiếng Flemish [vls]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

reële = thực tế

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm reële:

thư điện tử