Phát âm reality check: Cách phát âm reality check trong Tiếng Anh

Từ: reality check

Thêm vào: 04/09/2010 Đã nghe: 527 lần
trong: noun, idioms

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

reality check = kiểm tra thực tế

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm reality check:

thư điện tử