Cách phát âm reality check

trong:
reality check phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reality check trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của reality check

    • an occasion on which one is reminded of the nature of things in the real world

Từ ngẫu nhiên: aboutlittleAmericaTexassorry