Phát âm rebuilt: Cách phát âm rebuilt trong Tiếng Anh

Từ: rebuilt

Thêm vào: 13/08/2012 Đã nghe: 458 lần
trong: Thêm thể loại cho rebuilt

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Keanu

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rebuilt = đã xây dựng lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rebuilt:

thư điện tử