Phát âm rebuilt: Cách phát âm rebuilt trong Tiếng Anh

Từ: rebuilt

Thêm vào: 13/08/2012 Đã nghe: 440 lần
trong: Thêm thể loại cho rebuilt

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rebuilt = xây dựng lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rebuilt:

thư điện tử