Cách phát âm receptor

receptor phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈseptə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm receptor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của receptor

    • a cellular structure that is postulated to exist in order to mediate between a chemical agent that acts on nervous tissue and the physiological response
    • an organ having nerve endings (in the skin or viscera or eye or ear or nose or mouth) that respond to stimulation
receptor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm receptor trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat