Phát âm Rechenstörung: Cách phát âm Rechenstörung trong Tiếng Đức

Từ: Rechenstörung

Thêm vào: 27/02/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Rechenstörung

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Rechenstörung = Rối loạn toán học

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Rechenstörung:

thư điện tử