Phát âm recompute: Cách phát âm recompute trong Tiếng Anh

Từ: recompute

Thêm vào: 07/10/2012 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho recompute

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: -

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

recompute = Tính toán lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm recompute:

thư điện tử