Phát âm recon: Cách phát âm recon trong Tiếng Anh

Từ: recon

Thêm vào: 25/01/2013 Đã nghe: 485 lần
trong: abbreviation, company names, verb, noun, survey, military, gathering, information, company name

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

recon = trinh sát

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm recon:

thư điện tử