Phát âm reconvened: Cách phát âm reconvened trong Tiếng Anh

Từ: reconvened

Thêm vào: 26/01/2014 Đã nghe: 56 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Myron

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

reconvened = tái

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm reconvened:

thư điện tử