Cách phát âm redensartlich

redensartlich phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm redensartlich trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: NordseeSchnitzelbalkonMädchenEinstein