Từ: redensartlich

Thêm vào: 03/05/2012 Đã nghe: 7 lần

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm redensartlich trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: FaszikelbündelInnovationsberatungDörrzwetschkeSchlafanzugMucheln