Phát âm refract: Cách phát âm refract trong Tiếng Anh

Từ: refract

Thêm vào: 20/04/2012 Đã nghe: 81 lần
trong: light, verb, optics, science

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

refract = khúc xạ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm refract:

thư điện tử