Phát âm regen: Cách phát âm regen trong Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Flemish

Từ: regen

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 4.3K lần
trong: German rivers, noun, zeflstandig naamwoord

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

regen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

regen phát âm trong Tiếng Flemish [vls] Trở lại Tiếng Flemish

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈʀeːɡən

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

regen = mưa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm regen:

thư điện tử