Phát âm regularity: Cách phát âm regularity trong Tiếng Anh

Từ: regularity

Thêm vào: 19/05/2010 Đã nghe: 384 lần
trong: Thêm thể loại cho regularity

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌreɡjʊˈlærɪti

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

regularity = đều đặn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm regularity:

thư điện tử