Từ: Reiberei

Thêm vào: 03/05/2013 Đã nghe: 0 lần

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Reiberei trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Pomadenhengst, generation, Sitzblocke, Hauschka, Arbeitspunkt