Phát âm reimbursement: Cách phát âm reimbursement trong Tiếng Anh

Từ: reimbursement

Thêm vào: 14/03/2009 Đã nghe: 1.9K lần
trong: Thêm thể loại cho reimbursement

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: rapid

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌriːɪmˈbɜːsmənt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

reimbursement = hoàn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm reimbursement:

thư điện tử