Phát âm reiziger: Cách phát âm reiziger trong Tiếng Hà Lan

Từ: reiziger

Thêm vào: 07/06/2009 Đã nghe: 131 lần
trong: vakantie, noun, nouns singular

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

reiziger = du lịch

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm reiziger:

thư điện tử