Phát âm relais: Cách phát âm relais trong Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: relais

Thêm vào: 23/02/2010 Đã nghe: 1.6K lần
trong: sport, ski, Olympics

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

relais phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁə.lɛ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

relais = tiếp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm relais:

thư điện tử