Cách phát âm relationships

relationships phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relationships trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của relationships

    • a relation between people; (`relationship' is often used where `relation' would serve, as in `the relationship between inflation and unemployment', but the preferred usage of `relationship' is for hum
    • a state of connectedness between people (especially an emotional connection)
    • a state involving mutual dealings between people or parties or countries

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook