Phát âm relimiter: Cách phát âm relimiter trong Tiếng Pháp

Từ: relimiter

Thêm vào: 12/01/2010 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho relimiter

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁə.li.mi.te

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

relimiter = được tỉa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm relimiter:

thư điện tử