Phát âm reluctant: Cách phát âm reluctant trong Tiếng Anh

Từ: reluctant

Thêm vào: 21/09/2008 Đã nghe: 3.5K lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

rɪˈlʌktənt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

reluctant = không ưa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm reluctant:

thư điện tử