Phát âm reluquer: Cách phát âm reluquer trong Tiếng Pháp

Từ: reluquer

Thêm vào: 10/02/2010 Đã nghe: 14 lần
trong: eye, Variation on a theme

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁǝ.ly.ke

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

reluquer = liếc mắt đưa tình

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm reluquer:

thư điện tử